testing ground

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi thử nghiệm, bãi thử nghiệm: "testing ground" chỉ một địa điểm hoặc khu vực được sử dụng để thử nghiệm các ý tưởng, lý thuyết, sản phẩm hoặc chiến lược mới, thường trong điều kiện thực tế.
    • Môi trường thử nghiệm: Nghĩa bóng, "testing ground" còn ám chỉ một tình huống hoặc bối cảnh cho phép quan sát, thực hành thử nghiệm các khái niệm trước khi áp dụng rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new military base was used as a testing ground for advanced weapons. (Căn cứ quân sự mới được sử dụng như một bãi thử nghiệm cho khí tiên tiến.)
    • The small village became a testing ground for new farming techniques. (Ngôi làng nhỏ trở thành một nơi thử nghiệm cho các kỹ thuật canh tác mới.)
    • The startup company used the local market as a testing ground for its product. (Công ty khởi nghiệp đã sử dụng thị trường địa phương như một môi trường thử nghiệm cho sản phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a testing ground": đóng vai trò nơi thử nghiệm.

    • The university’s lab serves as a testing ground for renewable energy projects. (Phòng thí nghiệm của trường đại học đóng vai trò nơi thử nghiệm cho các dự án năng lượng tái tạo.)
  • "to be a testing ground for something": nơi thử nghiệm cho điều đó.

    • The new nation is a testing ground for socioeconomic theories. (Quốc gia mới nơi thử nghiệm cho các lý thuyết kinh tế xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Test site (danh từ): địa điểm thử nghiệm (thường dùng trong khoa học hoặc công nghệ).

    • The test site for the new rocket was located in the desert. (Địa điểm thử nghiệm tên lửa mới nằm trong sa mạc.)
  • Proving ground (danh từ): bãi thử nghiệm (thường dùng trong quân sự hoặc kỹ thuật).

    • The proving ground was used to test the durability of tanks. (Bãi thử nghiệm được sử dụng để kiểm tra độ bền của xe tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Laboratory: phòng thí nghiệm (dùng để chỉ môi trường thử nghiệm kiểm soát).

    • Pakistan is a laboratory for studying the use of American troops to combat terrorism. (Pakistan một phòng thí nghiệm để nghiên cứu việc sử dụng quân đội Mỹ chống khủng bố.)
  • Experiment site: địa điểm thí nghiệm.

    • The remote island became an experiment site for ecological research. (Hòn đảo xa xôi trở thành địa điểm thí nghiệm cho nghiên cứu sinh thái.)
Thành ngữ liên quan
  • "A testing ground for ideas": nơi thử nghiệm ý tưởng.

    • The conference served as a testing ground for ideas about climate change. (Hội nghị đóng vai trò nơi thử nghiệm các ý tưởng về biến đổi khí hậu.)
  • "To put something to the test": đưa điều đó vào thử nghiệm.

    • The new policy was put to the test in a small town before being applied nationwide. (Chính sách mới đã được đưa vào thử nghiệmmột thị trấn nhỏ trước khi áp dụng trên toàn quốc.)
testing ground
The new park serves as a testing ground for innovative playground equipment.